Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

庇

týHán Việt · Nôm
tíHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E87
Bộ thủ
广 nghiễm số 53
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 庇 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cover, shield, shelter, protect

Chữ khác cũng đọc là "tý"

Xem cả 26 chữ đọc là "tý" →

Chữ khác cũng đọc là "tí"

Xem cả 34 chữ đọc là "tí" →

Chữ cùng bộ 广

Xem cả 140 chữ thuộc bộ 广 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 庇

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 庇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).