tí

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần i

Phát âm (IPA): Hà Nội [ti˧˦] · Huế [tɪj˨˩˦] · Sài Gòn [tɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lượng, phần rất nhỏ.
    • Xin một tí muối.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi chỉ thấy hơi chóng mặt một tí.I just feel a little dizzy.
  • Điều đó sẽ chẳng vui tí nào đâu.That wouldn't be any fun.
  • Đặt tí đuốt để cho mob không spawn.Place some torches so that mobs don't spawn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "tí"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tí" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh a tiny bit

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tí"

Cấu tạo âm tiết

tíâm đầu t · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.