㜽
tíHán Việt
tửHán Việt
Có âm Hán Việt U+373D
- Bộ thủ
- 子 tử số 39
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- tí — Hán Việt. Chữ cùng âm "tí" · âm tiết tí
- tử — Hán Việt. Chữ cùng âm "tử" · âm tiết tử
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(ancient form of 子) child, seed, 1st terrestrial branch
Chữ khác cũng đọc là "tí"
Chữ khác cũng đọc là "tử"
Chữ cùng bộ 子
子tí孩hài字tự季quí學học孔hổng孤cô孫tôn存giòn孝hiếu学học孕dựng孽nghiệt孟mạnh孱sán孵phu孙tốn孺nhũ孑kiết孚phù孛bột孥nô𠃱ót𡥙cháu𡥚gã𫲤cháu孨chuyển孪luyến𡥤nòi㝂chít
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㜽
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㜽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㜽 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).