孝
hiếuHán Việt · Nôm
hếuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5B5D
- Bộ thủ
- 子 tử số 39
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hiếu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hiếu" · âm tiết hiếu
- hếu — Nôm. Chữ cùng âm "hếu" · âm tiết hếu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 孝 theo lối Nôm
hiếuLòng kính yêu và biết ơn cha mẹ.hếu(Kết hợp hạn chế, chỉ dùng với trắng) (trắng) một màu và như trơ hết cả ra, trông không dễ chịu.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
filial piety, obedience; mourning
Chữ khác cũng đọc là "hiếu"
Chữ khác cũng đọc là "hếu"
Chữ cùng bộ 子
子tí孩hài字tự季quí學học孔hổng孤cô孫tôn存giòn学học孕dựng孽nghiệt孟mạnh孱sán孵phu孙tốn孺nhũ孑kiết孚phù孛bột孥nô𠃱ót𡥙cháu𡥚gã𫲤cháu孨chuyển孪luyến𡥤nòi㝂chít孬khoái
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 孝
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 孝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).