存

giònNôm
dồnNôm
tồnâm Việt
Chữ Nôm U+5B58
Bộ thủ
子 tử số 39
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 存 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

exist, live, be; survive; remain

Chữ khác cũng đọc là "giòn"

Chữ khác cũng đọc là "dồn"

Chữ khác cũng đọc là "tồn"

Chữ cùng bộ 子

Xem cả 67 chữ thuộc bộ 子 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 存

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 存 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 存 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).