存
giònNôm
dồnNôm
tồnâm Việt
Chữ Nôm U+5B58
- Bộ thủ
- 子 tử số 39
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- giòn — Nôm. Chữ cùng âm "giòn" · âm tiết giòn
- dồn — Nôm. Chữ cùng âm "dồn" · âm tiết dồn
- tồn — âm Việt. Chữ cùng âm "tồn" · âm tiết tồn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 存 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
exist, live, be; survive; remain
Chữ khác cũng đọc là "giòn"
Chữ khác cũng đọc là "dồn"
Chữ khác cũng đọc là "tồn"
Chữ cùng bộ 子
子tí孩hài字tự季quí學học孔hổng孤cô孫tôn孝hiếu学học孕dựng孽nghiệt孟mạnh孱sán孵phu孙tốn孺nhũ孑kiết孚phù孛bột孥nô𠃱ót𡥙cháu𡥚gã𫲤cháu孨chuyển孪luyến𡥤nòi㝂chít孬khoái
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 存
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 存 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 存 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).