孕
dựngHán Việt · Nôm
rặngNôm
dưngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5B55
- Bộ thủ
- 子 tử số 39
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dựng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dựng" · âm tiết dựng
- rặng — Nôm. Chữ cùng âm "rặng" · âm tiết rặng
- dưng — Nôm. Chữ cùng âm "dưng" · âm tiết dưng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 孕 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
be pregnant; pregnancy
Chữ khác cũng đọc là "dựng"
Chữ khác cũng đọc là "rặng"
Chữ khác cũng đọc là "dưng"
Chữ cùng bộ 子
子tí孩hài字tự季quí學học孔hổng孤cô孫tôn存giòn孝hiếu学học孽nghiệt孟mạnh孱sán孵phu孙tốn孺nhũ孑kiết孚phù孛bột孥nô𠃱ót𡥙cháu𡥚gã𫲤cháu孨chuyển孪luyến𡥤nòi㝂chít孬khoái
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 孕
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 孕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).