孕

dựngHán Việt · Nôm
rặngNôm
dưngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5B55
Bộ thủ
子 tử số 39
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 孕 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

be pregnant; pregnancy

Chữ khác cũng đọc là "dựng"

Chữ khác cũng đọc là "rặng"

Chữ khác cũng đọc là "dưng"

Chữ cùng bộ 子

Xem cả 67 chữ thuộc bộ 子 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 孕

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 孕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).