孱
sánHán Việt
sànHán Việt · Nôm
khiếpHán Việt
sờnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5B71
- Bộ thủ
- 子 tử số 39
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sán — Hán Việt. Chữ cùng âm "sán" · âm tiết sán
- sàn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sàn" · âm tiết sàn
- khiếp — Hán Việt. Chữ cùng âm "khiếp" · âm tiết khiếp
- sờn — Nôm. Chữ cùng âm "sờn" · âm tiết sờn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Như) Foible.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 孱 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
weak, unfit, frail, feeble
Chữ khác cũng đọc là "sán"
Chữ khác cũng đọc là "sàn"
Chữ khác cũng đọc là "khiếp"
Chữ khác cũng đọc là "sờn"
Chữ cùng bộ 子
子tí孩hài字tự季quí學học孔hổng孤cô孫tôn存giòn孝hiếu学học孕dựng孽nghiệt孟mạnh孵phu孙tốn孺nhũ孑kiết孚phù孛bột孥nô𠃱ót𡥙cháu𡥚gã𫲤cháu孨chuyển孪luyến𡥤nòi㝂chít孬khoái
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 孱
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 孱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 孱 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).