sàn

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần an

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːn˨˩] · Huế [ʂaːŋ˦˩] ~ [saːŋ˦˩] · Sài Gòn [ʂaːŋ˨˩] ~ [saːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Toàn thể những ván ghép với nhau để ngăn hai tầng nhà.
  2. Mặt nền nhà lát bằng gạch hay ván.
    • Sàn gác.
    • Sàn nhà.

Câu ví dụ thêm

  • Có thứ bột trắng gì đó trên sàn.There was some kind of white powder on the floor.
  • Họ chắc chắn đã ngủ trên sàn nhà.They really slept on the floor.
  • Sách nằm la liệt trên sàn nhà.Books are lying about on the floor.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Cùng gốc với Bi , [Cuối Chăm] rɐːn², tiếng Kri Phong nraɲ³⁵.

Chữ Hán đọc là "sàn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"sàn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh floor
🇰🇷 Tiếng Hàn 바닥 badak
🇫🇷 Tiếng Pháp le sol
🇩🇪 Tiếng Đức der Boden
🇹🇭 Tiếng Thái พื้น phúen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sàn"

Cấu tạo âm tiết

sànâm đầu s · vần an · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "sàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.