Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sàn giao dịch điện tử

Danh từ
Danh từ
  1. Hệ thống mậu dịch chỉ tồn tại trên mạng xã hội.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

sànâm đầu s · vần an · thanh huyền
giaoâm đầu gi · vần ao · thanh ngang
dịchâm đầu d · vần ich · thanh nặng
điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "sàn giao dịch điện tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.