Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːn˨˩ saːn˨˩] · Huế [ʂaːŋ˦˩ ʂaːŋ˦˩] ~ [saːŋ˦˩ saːŋ˦˩] · Sài Gòn [ʂaːŋ˨˩ ʂaːŋ˨˩] ~ [saːŋ˨˩ saːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gần ngang bằng nhau, suýt soát nhau.
- Hai người sàn sàn tuổi nhau.
- Trình độ sàn sàn nhau.
- Sàn sàn một lứa.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sàn sàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.