săn

Tính từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ăn

Phát âm (IPA): Hà Nội [san˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂaŋ˧˧] ~ [saŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói sợi xe chặt.
    • Chỉ săn.
  2. Nói da thịt co chắc lại.
    • Da săn.
  3. Ph. Nói nước chảy mạnh, chảy mau.
    • Nước chảy săn.
Động từ
  1. Đuổi bắt hay bắn chim hoặc thú vật.
    • Săn hươu.
  2. Đuổi theo, đi lùng để bắt.
    • Săn kẻ cướp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "săn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"săn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hunt · to hunt
🇫🇷 Tiếng Pháp chasser · la chasse
🇩🇪 Tiếng Đức jagen · die Jagd
🇷🇺 Tiếng Nga охотиться охо́титься · охота охо́та
🇹🇭 Tiếng Thái ล่า lâa
🇮🇹 Tiếng Ý la caccia · cacciare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "săn"

Cấu tạo âm tiết

sănâm đầu s · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "săn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.