chó săn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔ˧˦ san˧˧] · Huế [t͡ɕɔ˨˩˦ ʂaŋ˧˧] ~ [t͡ɕɔ˨˩˦ saŋ˧˧] · Sài Gòn [cɔ˦˥ ʂaŋ˧˧] ~ [cɔ˦˥ saŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bất kỳ một loài chó nào được lai giống, huấn luyện, đào tạo dùng cho mục đích săn bắt.
  2. (Nghĩa bóng, hàm ý khinh) Ví kẻ làm mật thám, chỉ điểm, làm tay sai cho địch.

Câu ví dụ

  • Con chó săn đã đi ra phía khu rừng.The hunting dog headed for the woods.
  • Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo.The hunting dogs followed the scent of the fox.

Từ, cụm từ chứa "chó săn"

Cấu tạo âm tiết

chóâm đầu ch · vần o · thanh sắc
sănâm đầu s · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chó săn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.