Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"săn" hay "săng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

săn

Tính từ
  1. Nói sợi xe chặt.
    • Chỉ săn.
  2. Nói da thịt co chắc lại.
    • Da săn.
  3. Ph. Nói nước chảy mạnh, chảy mau.
    • Nước chảy săn.
Động từ
  1. Đuổi bắt hay bắn chim hoặc thú vật.
    • Săn hươu.
  2. Đuổi theo, đi lùng để bắt.
    • Săn kẻ cướp.

Hay gặp trong: chó săn, săn bắn, thú săn, săn bắt, săn sóc, săn đón, săn hươu

Xem đủ "săn" →

săng

Danh từ
  1. Thứ hòm đựng xác người. Hàng săng chết bó chiếu. Người sản xuất ra để cung cấp cho mọi người những cái mà bản thân mình lúc cần lại không có.
  2. Loài cỏ cao thuộc họ lúa, dùng để đánh tranh lợp nhà.

Hay gặp trong: săng lẻ, săng mổ

Xem đủ "săng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.