săng
Phát âm (IPA): Hà Nội [saŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂaŋ˧˧] ~ [saŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thứ hòm đựng xác người. Hàng săng chết bó chiếu. Người sản xuất ra để cung cấp cho mọi người những cái mà bản thân mình lúc cần lại không có.
- Loài cỏ cao thuộc họ lúa, dùng để đánh tranh lợp nhà.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
săng hay săn?âm cuối n/ng · "săn": Nói sợi xe chặt.săng hay xăng?âm đầu x/s · "xăng": Dầu nhẹ, dễ bay hơi, dễ bốc cháy, cất từ dầu mỏ, than đá, dùng để làm chất đốt cho các loại động cơ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "săng"
săng mổDụng cụ y tế làm bằng vải vô khuẩn dùng trong phẫu thuật.săng lẻLoài cây to thuộc họ lá móng, cho gỗ loại vừa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "săng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.