săng

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ăng

Phát âm (IPA): Hà Nội [saŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂaŋ˧˧] ~ [saŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ hòm đựng xác người. Hàng săng chết bó chiếu. Người sản xuất ra để cung cấp cho mọi người những cái mà bản thân mình lúc cần lại không có.
  2. Loài cỏ cao thuộc họ lúa, dùng để đánh tranh lợp nhà.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "săng"

Cấu tạo âm tiết

săngâm đầu s · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "săng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.