Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

săng lẻ

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Loài cây to thuộc họ lá móng, cho gỗ loại vừa.

Cấu tạo âm tiết

săngâm đầu s · vần ăng · thanh ngang
lẻâm đầu l · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "săng lẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.