棱

lăngHán Việt
săngNôm
rừngNôm
dừngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+68F1
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Cạnh, đường biên, bờ. Dùng Trong hình học, lý thuyết đồ thị (cạnh đồ thị),…

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 棱 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

squared timber; angle, edge

Chữ khác cũng đọc là "lăng"

Xem cả 31 chữ đọc là "lăng" →

Chữ khác cũng đọc là "săng"

Chữ khác cũng đọc là "rừng"

Chữ khác cũng đọc là "dừng"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 棱

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 棱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 棱 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).