dừng

Động từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ưng

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨŋ˨˩] · Huế [jɨŋ˦˩] · Sài Gòn [jɨŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thôi hoặc làm cho thôi vận động, chuyển sang trạng thái ở yên tại một chỗ.
    • Con tàu từ từ dừng lại.
    • Dừng chèo.
    • Dừng chân.
    • Câu chuyện tạm dừng ở đây.
  2. (Chm.) . (Trạng thái) không thay đổi theo thời gian.
    • Trạng thái dừng.
    • Mật độ dừng.
    • Dòng dừng (trong đó vận tốc ở mỗi điểm không thay đổi theo thời gian).
  3. (Ph.) . Quây, che bằng phên, cót, v. V.
    • Tai vách mạch dừng (thành ngữ)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 停. . So sánh với .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"dừng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stop · to stop
🇯🇵 Tiếng Nhật 止める とめる · 止す よす · 停止 ていし
🇫🇷 Tiếng Pháp l'arrêt
🇩🇪 Tiếng Đức aufhören · stoppen
🇷🇺 Tiếng Nga останавливать остана́вливать
🇹🇭 Tiếng Thái หยุด yùt
🇮🇹 Tiếng Ý fermo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "dừng"

Cấu tạo âm tiết

dừngâm đầu d · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.