仍
nhưngHán Việt · Nôm
dưngNôm
dừngNôm
dựngNôm
nhữngNôm
nhăngNôm
nhẳngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4ECD
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhưng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhưng" · âm tiết nhưng
- dưng — Nôm. Chữ cùng âm "dưng" · âm tiết dưng
- dừng — Nôm. Chữ cùng âm "dừng" · âm tiết dừng
- dựng — Nôm. Chữ cùng âm "dựng" · âm tiết dựng
- những — Nôm. Chữ cùng âm "những" · âm tiết những
- nhăng — Nôm. Chữ cùng âm "nhăng" · âm tiết nhăng
- nhẳng — Nôm. Chữ cùng âm "nhẳng" · âm tiết nhẳng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 仍 theo lối Nôm
dựngĐặt cho đứng thẳng.nhưngTừ dùng để nối hai từ hoặc hai mệnh đề mà ý trái ngược nhau.nhữngTừ đặt trước một danh từ số nhiều.dưngKhông có họ với mình.dừngThôi hoặc làm cho thôi vận động, chuyển sang trạng thái ở yên tại một chỗ.nhăngBậy bạ, quấy quá.nhẳngCứng, dai, không mềm, không dịu.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
yet, still, as ever; again; keep -ing, continuing
Chữ khác cũng đọc là "nhưng"
Chữ khác cũng đọc là "dưng"
Chữ khác cũng đọc là "dừng"
Chữ khác cũng đọc là "dựng"
Chữ khác cũng đọc là "những"
Chữ khác cũng đọc là "nhăng"
Chữ khác cũng đọc là "nhẳng"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo以dĩ仰ngưỡng伯bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 仍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 仍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).