Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

假

giáHán Việt · Nôm
giảHán Việt · Nôm
hàHán Việt · Nôm
hạNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5047
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 假 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

falsehood, deception; vacation

Chữ khác cũng đọc là "giá"

Xem cả 27 chữ đọc là "giá" →

Chữ khác cũng đọc là "giả"

Chữ khác cũng đọc là "hà"

Xem cả 28 chữ đọc là "hà" →

Chữ khác cũng đọc là "hạ"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 假

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 假 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).