Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

遐

hàHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9050
Bộ thủ
辵 sước số 162
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 遐 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

afar, distant; old, advanced in

Chữ khác cũng đọc là "hà"

Xem cả 28 chữ đọc là "hà" →

Chữ cùng bộ 辵

Xem cả 223 chữ thuộc bộ 辵 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 遐

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 遐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).