Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

河

hàHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6CB3
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 河 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

river; stream; the Yellow River

Chữ khác cũng đọc là "hà"

Xem cả 28 chữ đọc là "hà" →

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 河

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 河 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 河 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).