Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

菎

cônHán Việt
hàHán Việt
Có âm Hán Việt U+83CE
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

beautiful jade; bamboo

Chữ khác cũng đọc là "côn"

Xem cả 33 chữ đọc là "côn" →

Chữ khác cũng đọc là "hà"

Xem cả 28 chữ đọc là "hà" →

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 菎

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 菎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 菎 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).