菌
khuẩnHán Việt
khuânHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+83CC
- Bộ thủ
- 艸 thảo số 140
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khuẩn — Hán Việt. Chữ cùng âm "khuẩn" · âm tiết khuẩn
- khuân — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khuân" · âm tiết khuân
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 菌 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
mushroom; germ, microbe
Chữ khác cũng đọc là "khuẩn"
Chữ khác cũng đọc là "khuân"
Chữ cùng bộ 艸
葉diệp落lạc藍lam草thảo茶trà芒mang苦khổ著trứ茂thuật蒙mông花hoa藥dược蘋tần莊trang菜thể藏tàng莖hành苗meo若nhược茫mang菓quả葡bồ芽nha芾phế董đổng蔑miệt蔬đạt英anh蓝lam藝nghệ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 菌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 菌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 菌 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).