Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

芾

phếHán Việt · Nôm
phịHán Việt · Nôm
phấtHán Việt
phíHán Việt · Nôm
nàoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+82BE
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 芾 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

flower; small; little; lush

Chữ khác cũng đọc là "phế"

Chữ khác cũng đọc là "phị"

Chữ khác cũng đọc là "phất"

Xem cả 42 chữ đọc là "phất" →

Chữ khác cũng đọc là "phí"

Chữ khác cũng đọc là "nào"

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 芾

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 芾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).