Chữ Hán Nôm đọc là "phị"
9 chữ có âm đọc "phị" trong tiếng Việt: 7 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "phị": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "phị"
芾flower; small; little…沸boil, bubble up, gush疿prickly heat, rash俷扉door panel痱heat rash, prickly he…蝫
Chữ Nôm đọc là "phị"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).