扉

phịHán Việt · Nôm
phiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6249
Bộ thủ
戶 hộ số 63
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 扉 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

door panel

Chữ khác cũng đọc là "phị"

Chữ khác cũng đọc là "phi"

Xem cả 61 chữ đọc là "phi" →

Chữ cùng bộ 戶

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 扉

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 扉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).