㦿
hộHán Việt
Có âm Hán Việt U+39BF
- Bộ thủ
- 戶 hộ số 63
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- hộ — Hán Việt. Chữ cùng âm "hộ" · âm tiết hộ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a window, a small door, (ancient form 戶) a door, a household
Chữ khác cũng đọc là "hộ"
Chữ cùng bộ 戶
所sở房phòng户hộ扁biển扇phiến戶hộ扆thái戸hộ戹ách戺sĩ戼mão戽hộ𢨵ngõ扃quynh扄quanh𢩉cổng𢩊quanh扉phị𢩛cổng𢩜họ𢩣buồng𢩤mướn扈hộ戻lệ𢨪sĩ戾lệ㧁hạp
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㦿
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㦿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).