户
hộHán Việt · Nôm
hụNôm
họNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6237
- Bộ thủ
- 戶 hộ số 63
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hộ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hộ" · âm tiết hộ
- hụ — Nôm. Chữ cùng âm "hụ" · âm tiết hụ
- họ — Nôm. Chữ cùng âm "họ" · âm tiết họ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 户 theo lối Nôm
họKhối người cùng tổ tiên, cùng dòng máu.hộGia đình coi như một đơn vị đối với chính quyền.hụ(Ph.) . Như hú (thường nói về tiếng còi).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
door; family
Giản thể và phồn thể
Chữ 户 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "hộ"
Chữ khác cũng đọc là "họ"
Chữ cùng bộ 戶
所sở房phòng扁biển扇phiến戶hộ扆thái戸hộ戹ách戺sĩ戼mão戽hộ𢨵ngõ扃quynh扄quanh𢩉cổng𢩊quanh扉phị𢩛cổng𢩜họ𢩣buồng𢩤mướn扈hộ戻lệ𢨪sĩ㦿hộ戾lệ㧁hạp
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 户
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 户 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).