扁
biểnHán Việt · Nôm
biênHán Việt · Nôm
phiênHán Việt
biềnHán Việt
thiênHán Việt
bênNôm
bẽnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6241
- Bộ thủ
- 戶 hộ số 63
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- biển — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "biển" · âm tiết biển
- biên — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "biên" · âm tiết biên
- phiên — Hán Việt. Chữ cùng âm "phiên" · âm tiết phiên
- biền — Hán Việt. Chữ cùng âm "biền" · âm tiết biền
- thiên — Hán Việt. Chữ cùng âm "thiên" · âm tiết thiên
- bên — Nôm. Chữ cùng âm "bên" · âm tiết bên
- bẽn — âm Việt. Chữ cùng âm "bẽn" · âm tiết bẽn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Biển hàng, biển quảng cáo.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 扁 theo lối Nôm
bênMột trong hai nơi đối với nhau.biểnVùng nước mặn rộng lớn trên bề mặt Trái Đất.biênPhần sát cạnh một số bề mặt.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
flat; tablet, signboard
Chữ khác cũng đọc là "biển"
Chữ khác cũng đọc là "biên"
Chữ khác cũng đọc là "phiên"
Chữ khác cũng đọc là "biền"
Chữ khác cũng đọc là "thiên"
Xem cả 52 chữ đọc là "thiên" →
Chữ khác cũng đọc là "bên"
Chữ khác cũng đọc là "bẽn"
Chữ cùng bộ 戶
所sở房phòng户hộ扇phiến戶hộ扆thái戸hộ戹ách戺sĩ戼mão戽hộ𢨵ngõ扃quynh扄quanh𢩉cổng𢩊quanh扉phị𢩛cổng𢩜họ𢩣buồng𢩤mướn扈hộ戻lệ𢨪sĩ㦿hộ戾lệ㧁hạp
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 扁
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 扁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 扁 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).