扁

biểnHán Việt · Nôm
biênHán Việt · Nôm
phiênHán Việt
biềnHán Việt
thiênHán Việt
bênNôm
bẽnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6241
Bộ thủ
戶 hộ số 63
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Biển hàng, biển quảng cáo.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 扁 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

flat; tablet, signboard

Chữ khác cũng đọc là "biển"

Chữ khác cũng đọc là "biên"

Xem cả 26 chữ đọc là "biên" →

Chữ khác cũng đọc là "phiên"

Chữ khác cũng đọc là "biền"

Chữ khác cũng đọc là "thiên"

Xem cả 52 chữ đọc là "thiên" →

Chữ khác cũng đọc là "bên"

Chữ khác cũng đọc là "bẽn"

Chữ cùng bộ 戶

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 扁

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 扁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 扁 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).