翻
phiênHán Việt
Có âm Hán Việt U+7FFB
- Bộ thủ
- 羽 vũ số 124
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phiên — Hán Việt. Chữ cùng âm "phiên" · âm tiết phiên
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
flip over, upset, capsize
Chữ khác cũng đọc là "phiên"
Chữ cùng bộ 羽
習tập耀diệu羽vũ翁ông翼dực翹kiều翔tường翠thuý翩biên翥trứ翕hấp翘kiều羿nghệ翂phân翎linh𦑃cánh𦑅lượn𦑗quạt翭hầu𦑦tiễn翰hàn翳ế翆thuý翌dực翡phỉ翦tiễn翬huy𦏲vũ羾hồng翃hồng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 翻
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 翻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 翻 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).