翌
dựcHán Việt
dặcHán Việt
dụcHán Việt
Có âm Hán Việt U+7FCC
- Bộ thủ
- 羽 vũ số 124
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dực — Hán Việt. Chữ cùng âm "dực" · âm tiết dực
- dặc — Hán Việt. Chữ cùng âm "dặc" · âm tiết dặc
- dục — Hán Việt. Chữ cùng âm "dục" · âm tiết dục
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Lúc tảng sáng, lúc rạng đông.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
bright; daybreak, dawn; the next day
Chữ khác cũng đọc là "dực"
Chữ khác cũng đọc là "dặc"
Chữ khác cũng đọc là "dục"
Chữ cùng bộ 羽
習tập耀diệu羽vũ翁ông翼dực翻phiên翹kiều翔tường翠thuý翩biên翥trứ翕hấp翘kiều羿nghệ翂phân翎linh𦑃cánh𦑅lượn𦑗quạt翭hầu𦑦tiễn翰hàn翳ế翆thuý翡phỉ翦tiễn翬huy𦏲vũ羾hồng翃hồng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 翌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 翌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 翌 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).