翔
tườngHán Việt
tưngHán Việt
Có âm Hán Việt U+7FD4
- Bộ thủ
- 羽 vũ số 124
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tường — Hán Việt. Chữ cùng âm "tường" · âm tiết tường
- tưng — Hán Việt. Chữ cùng âm "tưng" · âm tiết tưng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
soar, glide, hover; detailed
Chữ khác cũng đọc là "tường"
Xem cả 30 chữ đọc là "tường" →
Chữ khác cũng đọc là "tưng"
Chữ cùng bộ 羽
習tập耀diệu羽vũ翁ông翼dực翻phiên翹kiều翠thuý翩biên翥trứ翕hấp翘kiều羿nghệ翂phân翎linh𦑃cánh𦑅lượn𦑗quạt翭hầu𦑦tiễn翰hàn翳ế翆thuý翌dực翡phỉ翦tiễn翬huy𦏲vũ羾hồng翃hồng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 翔
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 翔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).