Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

耀

diệuHán Việt · Nôm
dìuNôm
dịuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8000
Bộ thủ
羽 vũ số 124
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
20
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 耀 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

shine, sparkle, dazzle; glory

Chữ khác cũng đọc là "diệu"

Chữ khác cũng đọc là "dìu"

Chữ khác cũng đọc là "dịu"

Chữ cùng bộ 羽

Xem cả 53 chữ thuộc bộ 羽 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 耀

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 耀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 耀 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).