Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

翎

linhHán Việt
liệngNôm
liếngâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7FCE
Bộ thủ
羽 vũ số 124
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 翎 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

feather; plume; wing

Chữ khác cũng đọc là "linh"

Xem cả 75 chữ đọc là "linh" →

Chữ khác cũng đọc là "liệng"

Chữ khác cũng đọc là "liếng"

Chữ cùng bộ 羽

Xem cả 53 chữ thuộc bộ 羽 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 翎

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 翎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).