翎
linhHán Việt
liệngNôm
liếngâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7FCE
- Bộ thủ
- 羽 vũ số 124
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- linh — Hán Việt. Chữ cùng âm "linh" · âm tiết linh
- liệng — Nôm. Chữ cùng âm "liệng" · âm tiết liệng
- liếng — âm Việt. Chữ cùng âm "liếng" · âm tiết liếng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 翎 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
feather; plume; wing
Chữ khác cũng đọc là "linh"
Chữ khác cũng đọc là "liệng"
Chữ khác cũng đọc là "liếng"
Chữ cùng bộ 羽
習tập耀diệu羽vũ翁ông翼dực翻phiên翹kiều翔tường翠thuý翩biên翥trứ翕hấp翘kiều羿nghệ翂phân𦑃cánh𦑅lượn𦑗quạt翭hầu𦑦tiễn翰hàn翳ế翆thuý翌dực翡phỉ翦tiễn翬huy𦏲vũ羾hồng翃hồng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 翎
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 翎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).