泠
linhHán Việt
lềnhNôm
rãnhNôm
lênhâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6CE0
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- linh — Hán Việt. Chữ cùng âm "linh" · âm tiết linh
- lềnh — Nôm. Chữ cùng âm "lềnh" · âm tiết lềnh
- rãnh — Nôm. Chữ cùng âm "rãnh" · âm tiết rãnh
- lênh — âm Việt. Chữ cùng âm "lênh" · âm tiết lênh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 泠 theo lối Nôm
rãnhĐường xẻ ra cho nước chảy.lềnhNgôi thứ trong làng dưới thời phong kiến, dành cho những người nhiều tuổi.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
nice and cool, mild and comfortable
Chữ khác cũng đọc là "linh"
Chữ khác cũng đọc là "lềnh"
Chữ khác cũng đọc là "rãnh"
Chữ khác cũng đọc là "lênh"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 泠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 泠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).