農
nôngHán Việt · Nôm
linhHán Việt
nongNôm
núngNôm
nônNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8FB2
- Bộ thủ
- 辰 thần số 161
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nông — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nông" · âm tiết nông
- linh — Hán Việt. Chữ cùng âm "linh" · âm tiết linh
- nong — Nôm. Chữ cùng âm "nong" · âm tiết nong
- núng — Nôm. Chữ cùng âm "núng" · âm tiết núng
- nôn — Nôm. Chữ cùng âm "nôn" · âm tiết nôn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 農 theo lối Nôm
nôngNghề làm ruộng.nôn(Địa phương) Nóng ruột.nongĐồ đan hình tròn, lòng nông, giống như cái nia, nhưng to hơn, thường dùng để phơi thóc, ngô.núngSuy yếu đến mức nguy hiểm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
agriculture, farming; farmer
Giản thể và phồn thể
Chữ 農 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "nông"
Chữ khác cũng đọc là "linh"
Chữ khác cũng đọc là "nong"
Chữ khác cũng đọc là "nôn"
Chữ cùng bộ 辰
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 農
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 農 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 農 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).