辳

nôngHán Việt
xiểnHán Việt
Có âm Hán Việt U+8FB3
Bộ thủ
辰 thần số 161
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

agriculture, farming; farmer

Chữ khác cũng đọc là "nông"

Chữ khác cũng đọc là "xiển"

Chữ cùng bộ 辰

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 辳

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 辳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).