穠
nôngHán Việt
nùngHán Việt
nồngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7A60
- Bộ thủ
- 禾 hoà số 115
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nông — Hán Việt. Chữ cùng âm "nông" · âm tiết nông
- nùng — Hán Việt. Chữ cùng âm "nùng" · âm tiết nùng
- nồng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nồng" · âm tiết nồng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 穠 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
thick, lush, in clusters
Giản thể và phồn thể
Chữ 穠 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "nông"
Chữ khác cũng đọc là "nùng"
Chữ khác cũng đọc là "nồng"
Chữ cùng bộ 禾
秩trật移di種chúng稻đạo稀sầy秋thu科khoa私tư程trình稟lẫm稽kê穎giảnh租tô稚trĩ稿kháo秀tú稍sảo積tích禾hoà税thuế稱xưng秒miểu种chúng穀cốc穩ổn秃ngốc秘bí禿ngốc稼giá穫hoạch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 穠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 穠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).