Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nồng

Tính từĐịa danh Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ông

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [nəwŋ͡m˨˩] · Huế [nəwŋ͡m˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có vị hăng như vôi tôi.
    • Tưởng rằng đá nát thì thôi,.
    • Ai ngờ đá nát nung vôi lại nồng. (ca dao)
  2. Nóng bức.
    • Trời nóng.
  3. Nói rượu mạnh.
    • Rượu nồng dê béo.
  4. Rất thắm thiết, mạnh mẽ.
    • Lửa tâm càng dập càng nồng (Truyện Kiều)
    • Đầu mày cuối mắt càng nồng tâm yêu (Truyện Kiều)
Tính từ
  1. Nùng.
Địa danh
  1. Trung Quốc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "nồng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nồng"

Cấu tạo âm tiết

nồngâm đầu n · vần ông · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.