nồng độ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nəwŋ͡m˨˩ ʔɗo˧˨ʔ] · Huế [nəwŋ͡m˦˩ ʔɗow˨˩ʔ] · Sài Gòn [nəwŋ͡m˨˩ ʔɗow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Hóa học) tỷ số lượng chất hòa tan chia cho lượng của dung dịch.

"nồng độ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh concentration
🇯🇵 Tiếng Nhật 濃度 のうど

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

nồngâm đầu n · vần ông · thanh huyền
độâm đầu đ · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nồng độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.