nồng nàn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nəwŋ͡m˨˩ naːn˨˩] · Huế [nəwŋ͡m˦˩ naːŋ˦˩] · Sài Gòn [nəwŋ͡m˨˩ naːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Mùi vị) Đậm một cách dễ chịu và bốc mạnh lên.
    • Mùi rượu nồng nàn.
    • Hương bưởi thơm nồng nàn.
  2. (Ngủ) Ngon giấc, sâu và say.
    • Giấc ngủ nồng nàn.
  3. Mạnh mẽ, thiết tha và đậm đà.
    • Tình yêu nồng nàn.

Cấu tạo âm tiết

nồngâm đầu n · vần ông · thanh huyền
nànâm đầu n · vần an · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nồng nàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.