𨐺

nồngNôm
Chữ Nôm U+2843A
Bộ thủ
辛 tân số 160
Nét ngoài bộ
13
Tổng số nét
20
Khối Unicode
CJK mở rộng B

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𨐺 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "nồng"

Chữ cùng bộ 辛

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𨐺

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𨐺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).