辞

từHán Việt
Có âm Hán Việt U+8F9E
Bộ thủ
辛 tân số 160
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Quân sự) The dismiss – sự giải tán (sau buổi tập luyện).

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

words, speech, expression, phrase

Giản thể và phồn thể

Chữ 辞 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "từ"

Xem cả 33 chữ đọc là "từ" →

Chữ cùng bộ 辛

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 辞

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 辞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 辞 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).