辩
biếnHán Việt
biếmHán Việt
biệnHán Việt
Có âm Hán Việt U+8FA9
- Bộ thủ
- 辛 tân số 160
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- biến — Hán Việt. Chữ cùng âm "biến" · âm tiết biến
- biếm — Hán Việt. Chữ cùng âm "biếm" · âm tiết biếm
- biện — Hán Việt. Chữ cùng âm "biện" · âm tiết biện
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
dispute, argue, debate, discuss
Giản thể và phồn thể
Chữ 辩 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "biến"
Chữ khác cũng đọc là "biếm"
Chữ khác cũng đọc là "biện"
Chữ cùng bộ 辛
辨biện辣lạt辦ban辛tân辟phách辯biến辭từ辜cô辮biên辞từ𨐋tân辠tội辢lạt辤từ辧ban𨐮cay𨐷chát𨐸đắng𨐺nồng𨐿chát辝từ辡biện辥tiết辬ban
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 辩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 辩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).