釆
biệnHán Việt
tháiHán Việt
Có âm Hán Việt U+91C6
- Bộ thủ
- 釆 biện số 165
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- biện — Hán Việt. Chữ cùng âm "biện" · âm tiết biện
- thái — Hán Việt. Chữ cùng âm "thái" · âm tiết thái
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
distinguish; Kangxi radical 165
Chữ khác cũng đọc là "biện"
Chữ khác cũng đọc là "thái"
Chữ cùng bộ 釆
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 釆
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 釆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 釆 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).