Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

釆

biệnHán Việt
tháiHán Việt
Có âm Hán Việt U+91C6
Bộ thủ
釆 biện số 165
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

distinguish; Kangxi radical 165

Chữ khác cũng đọc là "biện"

Chữ khác cũng đọc là "thái"

Xem cả 34 chữ đọc là "thái" →

Chữ cùng bộ 釆

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 釆

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 釆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 釆 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).