Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

抃

biếnHán Việt · Nôm
duHán Việt
biệnHán Việt
bệnâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6283
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 抃 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to clap hands; to cheer

Chữ khác cũng đọc là "biến"

Chữ khác cũng đọc là "du"

Xem cả 95 chữ đọc là "du" →

Chữ khác cũng đọc là "biện"

Chữ khác cũng đọc là "bện"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 抃

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 抃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).