辡

biệnHán Việt
lạtHán Việt
Có âm Hán Việt U+8FA1
Bộ thủ
辛 tân số 160
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

recrimination; wrangling

Chữ khác cũng đọc là "biện"

Chữ khác cũng đọc là "lạt"

Chữ cùng bộ 辛

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 辡

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 辡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).