辤

từHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8FA4
Bộ thủ
辛 tân số 160
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 辤 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

words, speech; a sentence, an expression or phrase; a message

Chữ khác cũng đọc là "từ"

Xem cả 33 chữ đọc là "từ" →

Chữ cùng bộ 辛

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 辤

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 辤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).