辤
từHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8FA4
- Bộ thủ
- 辛 tân số 160
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- từ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "từ" · âm tiết từ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 辤 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
words, speech; a sentence, an expression or phrase; a message
Chữ khác cũng đọc là "từ"
Chữ cùng bộ 辛
辨biện辣lạt辦ban辛tân辟phách辯biến辭từ辜cô辮biên辞từ辩biến𨐋tân辠tội辢lạt辧ban𨐮cay𨐷chát𨐸đắng𨐺nồng𨐿chát辝từ辡biện辥tiết辬ban
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 辤
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 辤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).