粢
từHán Việt
tưHán Việt
tếHán Việt
Có âm Hán Việt U+7CA2
- Bộ thủ
- 米 mễ số 119
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- từ — Hán Việt. Chữ cùng âm "từ" · âm tiết từ
- tư — Hán Việt. Chữ cùng âm "tư" · âm tiết tư
- tế — Hán Việt. Chữ cùng âm "tế" · âm tiết tế
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
grain offered in ritual sacrifice; millet
Chữ khác cũng đọc là "từ"
Chữ khác cũng đọc là "tư"
Chữ khác cũng đọc là "tế"
Chữ cùng bộ 米
米mễ粗thô粉phấn精tinh粒lạp粘niêm糖đường糧lương糕cao粥chúc娄lâu糊hồ类loại糰đoàn糞phẩn糟tao粑ba糝tảm粪phẩn粮lương粓cam粦lân糁tám粜thiếu糶thiếu籽tử粃chuỷ畨phiên粞tê𥺊gạo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 粢
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 粢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).