粓

camNôm
cámNôm
cơmNôm
Chữ Nôm U+7C93
Bộ thủ
米 mễ số 119
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 粓 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "cam"

Chữ khác cũng đọc là "cám"

Chữ khác cũng đọc là "cơm"

Chữ cùng bộ 米

Xem cả 162 chữ thuộc bộ 米 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 粓

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 粓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 粓 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).